clock time
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời gian được chỉ bởi đồng hồ: "clock time" là một điểm thời gian cụ thể được xác định và hiển thị bởi một chiếc đồng hồ, như giờ và phút.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Do you know what the clock time is? (Bạn có biết mấy giờ rồi không?)
- The clock time is 10 o'clock. (Thời gian trên đồng hồ là 10 giờ.)
- Please check the clock time for the meeting. (Hãy kiểm tra giờ trên đồng hồ cho cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To ask for the clock time": hỏi giờ.
- He stopped a stranger to ask for the clock time. (Anh ấy dừng một người lạ để hỏi giờ.)
"To synchronize to a precise clock time": đồng bộ hóa với một thời gian đồng hồ chính xác.
- All computers in the network synchronize to a central clock time. (Tất cả máy tính trong mạng được đồng bộ với một thời gian đồng hồ trung tâm chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Time (n): thời gian (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ khoảng thời gian, thời đại, không chỉ giờ trên đồng hồ).
- We had a great time. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời.)
O'clock (adv): dùng để chỉ giờ chẵn.
- It's three o'clock. (Bây giờ là ba giờ.)
Từ đồng nghĩa
- The time: giờ, thời gian (trong ngữ cảnh hỏi giờ).
- Hour: giờ (thường dùng trong cấu trúc "what is the hour?" - trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với "clock time" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "clock time".)
Noun
- thời gian
- do you know what time it is?bạn có biết mấy giờ rồi không
- the time is 10 o'clockbây giờ là 10 giờ.